tiên kiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều thấy trước, biết trước: "tiên kiến" chỉ một nhận thức, hiểu biết hoặc ý kiến đã được hình thành từ trước về một sự việc, con người hoặc vấn đề nào đó, trước khi có đầy đủ thông tin hoặc trải nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có tiên kiến rằng công việc này sẽ rất khó khăn. (Anh ấy đã có sự đánh giá từ trước rằng công việc này sẽ rất khó khăn.)
- Đừng để tiên kiến cá nhân ảnh hưởng đến quyết định khách quan. (Đừng để những điều đã nghĩ trước đây ảnh hưởng đến quyết định khách quan.)
- Tiên kiến của cô ấy về vùng đất mới hoàn toàn sai lầm. (Điều cô ấy nghĩ/biết trước về vùng đất mới hoàn toàn sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có tiên kiến": đã có sẵn một ý nghĩ, đánh giá từ trước.
- Ông chủ có tiên kiến không tốt về nhân viên mới. (Ông chủ đã có sẵn ý nghĩ không tốt về nhân viên mới.)
"dựa trên tiên kiến": dựa trên những điều đã biết hoặc nghĩ trước đó.
- Phán đoán của anh ta chỉ dựa trên tiên kiến chứ không phải sự thật. (Phán đoán của anh ta chỉ dựa trên điều đã nghĩ trước chứ không phải sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Thành kiến (danh từ): ý kiến, thái độ đã có sẵn và thường mang tính tiêu cực, cứng nhắc.
- Thành kiến về giới tính cần được xóa bỏ. (Ý kiến có sẵn về giới tính cần được xóa bỏ.)
- Định kiến (danh từ): ý kiến, nhận định đã cố định, khó thay đổi, thường hàm ý hẹp hòi.
- Anh ta có định kiến với người từ vùng khác đến. (Anh ta có nhận định cố định, không hay về người từ vùng khác đến.)
- Tiên liệu (động từ): đoán trước, tính toán trước một sự việc có thể xảy ra.
- Nhà quản lý phải biết tiên liệu những rủi ro. (Nhà quản lý phải biết tính toán trước những rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Ý nghĩ có trước: ý nghĩ đã hình thành từ trước.
- Nhận thức tiên nghiệm: nhận thức có được trước kinh nghiệm (thuật ngữ triết học).
Lưu ý sử dụng
- "Tiên kiến" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, phân tích hoặc triết học. Từ này nhấn mạnh trạng thái "có trước" của nhận thức hơn là tính chất tốt/xấu của nó (khác với "thành kiến" hay "định kiến" thường mang sắc thái tiêu cực).
- Tránh nhầm lẫn với từ "tiên tri" (dự đoán tương lai). "Tiên kiến" là cái từ trước, còn "tiên tri" là hành động điều chưa xảy ra.
- Điều thấy trước, biết trước.